long for

/ˈlɑːŋ/
Tính từ
  1. có khả năng tồn tại trong một thời gian dài
    likely to remain for a long time
    I asked the doctor if I was long for this world
    Tôi hỏi bác sĩ liệu tôi có khao khát thế giới này không
Động từ
  1. (thông tục) Mong muốn (sự vật, sự việc).
    (transitive) To have a desire for (a thing or an event).
    He was the object of my affection; I longed for him to notice me.
    Anh ấy là đối tượng của tình cảm của tôi; Tôi khao khát được anh ấy chú ý đến tôi.
  2. (thông tục) Bỏ lỡ (ai đó).
    (transitive) To miss (someone).
🎬 Nghe “long for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish