long for
/ˈlɑːŋ/Tính từ
- có khả năng tồn tại trong một thời gian dàilikely to remain for a long timeI asked the doctor if I was long for this worldTôi hỏi bác sĩ liệu tôi có khao khát thế giới này không
Động từ
- (thông tục) Mong muốn (sự vật, sự việc).(transitive) To have a desire for (a thing or an event).He was the object of my affection; I longed for him to notice me.Anh ấy là đối tượng của tình cảm của tôi; Tôi khao khát được anh ấy chú ý đến tôi.
- (thông tục) Bỏ lỡ (ai đó).(transitive) To miss (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “long for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish